Dạy con làm quen với những con chữ đầu đời luôn là trải nghiệm đầy bỡ ngỡ nhưng vô cùng hạnh phúc của các bậc cha mẹ. Tuy nhiên, với những cải cách giáo dục gần đây, cách đánh vần và gọi tên chữ cái đã có nhiều sự thay đổi khiến không ít phụ huynh lúng túng. Bài viết dưới đây của Sakura Schools sẽ cung cấp cho bạn bảng chữ cái tiếng Việt chuẩn xác nhất, đi kèm quy tắc ghép vần, đặt dấu thanh và bí quyết giúp trẻ 4-5 tuổi ghi nhớ mặt chữ siêu tốc!

Bảng chữ cái tiếng Việt cho bé
Bảng chữ cái tiếng Việt cho bé

1. Bảng chữ cái tiếng Việt đầy đủ và Cách phát âm chuẩn

Theo chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, bảng chữ cái tiếng Việt chính thức bao gồm 29 chữ cái. Trong đó được chia thành: 12 nguyên âm (a, ă, â, e, ê, i, o, ô, ơ, u, ư, y) và 17 phụ âm đơn (b, c, d, đ, g, h, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, x). Hệ thống chữ quốc ngữ sử dụng 5 dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) kết hợp với thanh bằng (không dấu) để tạo nên sự đa dạng về ngữ nghĩa.

Dưới đây là bảng tổng hợp 29 chữ cái tiếng Việt bao gồm chữ in hoa, in thường, tên gọi và cách phát âm chuẩn dùng trong chương trình Tiểu học hiện nay:

STT Chữ in thường Chữ in hoa Tên chữ Cách phát âm (Đánh vần)
1 a A a a
2 ă Ă á á
3 â Â
4 b B bờ
5 c C cờ
6 d D dờ
7 đ Đ đê đờ
8 e E e e
9 ê Ê ê ê
10 g G giê giờ
11 h H hát hờ
12 i I i (ngắn) i
13 k K ca ca / cờ
14 l L e-lờ lờ
15 m M em-mờ mờ
16 n N em-nờ nờ
17 o O o o
18 ô Ô ô ô
19 ơ Ơ ơ ơ
20 p P pờ
21 q Q cu / quy quờ
22 r R e-rờ rờ
23 s S ét-xì sờ (nặng)
24 t T tờ
25 u U u u
26 ư Ư ư ư
27 v V vờ
28 x X ích-xì xờ (nhẹ)
29 y Y i dài i

Lưu ý: Các chữ cái f, j, w, z là các ký tự ngoại lai, hiện chưa được đưa chính thức vào bảng chữ cái tiếng Việt chuẩn của Bộ Giáo dục.

👉 Cùng con khám phá bảng chữ cái Tiếng Việt

2. Cấu tạo của tiếng Việt: Nguyên âm, Phụ âm và Dấu thanh

Để trẻ biết đọc, biết viết, phụ huynh cần nắm vững cấu trúc phân loại các âm tiết sau đây:

2.1. Hệ thống Nguyên âm

2.2. Hệ thống Phụ âm ghép

Ngoài 17 phụ âm đơn (b, t, v, s…), tiếng Việt đặc trưng bởi các phụ âm ghép từ 2 hoặc 3 chữ cái:

Các phụ âm ghép tiếng Việt
Các phụ âm ghép tiếng Việt

2.3. Quy tắc đặt Dấu thanh

Tiếng Việt có 6 thanh điệu (1 thanh bằng không dấu và 5 dấu thanh: Sắc (´), Huyền (`), Hỏi (?), Ngã (~), Nặng (.)).

Ưu tiên: Nếu từ có nguyên âm “ơ” hoặc “ê”, dấu thanh luôn ưu tiên đặt trên chữ đó (VD: thuở).

Dấu thanh ở tiếng Việt
Dấu thanh ở tiếng Việt

3. 4 Bí quyết dạy bé học bảng chữ cái tiếng Việt tại nhà siêu nhanh

Ép trẻ ngồi vào bàn học chữ khi 4-5 tuổi thường gây phản tác dụng. Cha mẹ hãy áp dụng 4 mẹo học qua chơi (Play-based learning) sau:

  1. Học chữ cái thường trước, chữ in hoa sau: Chữ in thường xuất hiện ở 90% các văn bản sách báo, giúp bé dễ nhận diện hơn.
  2. Học chữ qua hình ảnh (Flashcard): Bộ não trẻ mầm non ghi nhớ hình ảnh tốt hơn ký tự. Hãy dùng thẻ Flashcard liên kết (Ví dụ: Chữ Ô – Hình cái ô, Chữ B – Hình con bò).
  3. Phương pháp “Vừa đọc vừa chỉ”: Khi đọc sách Ehon hoặc truyện cổ tích trước giờ ngủ, mẹ hãy lấy ngón tay của bé chỉ vào từng chữ đang đọc. Bé sẽ dần hình thành phản xạ kết nối giữa âm thanh và mặt chữ.
  4. Tạo không gian học bằng trò chơi: Mua các bộ chữ cái bằng nhựa nam châm gắn lên tủ lạnh, hoặc chơi trò “Tìm chữ cái giấu trong thùng gạo”. Khi việc học chữ trở thành trò chơi, bé sẽ tự động ghi nhớ mà không cần ép buộc.
Cách dạy bé học bảng chữ cái hiệu quả, nhanh chóng tại nhà
Cách dạy bé học bảng chữ cái hiệu quả, nhanh chóng tại nhà

4. Những câu hỏi thường gặp

Dưới đây Sakura Schools sẽ chia sẻ cho bạn một số câu hỏi thường gặp để học sinh, phụ huynh hiểu rõ hơn khi học bảng chữ cái.

Nguồn gốc thú vị của bảng chữ cái tiếng Việt (Chữ Quốc Ngữ)?

Bảng chữ cái tiếng Việt (Chữ Quốc Ngữ) mà chúng ta sử dụng ngày nay có lịch sử hình thành rất đặc biệt. Nó không phải do người Việt sáng tạo ra từ đầu, mà được các tu sĩ Dòng Tên đến từ Bồ Đào Nha, Ý và Pháp (nổi bật nhất là giáo sĩ Alexandre de Rhodes) sáng tác vào thế kỷ 17.

Họ đã sử dụng hệ thống chữ cái Latinh kết hợp với các dấu phụ để ghi âm lại tiếng Việt. Trải qua nhiều thế kỷ cải tiến, đến thế kỷ 19, Chữ Quốc Ngữ chính thức được công nhận là văn tự chính thống của Việt Nam, mang lại bước tiến lớn trong việc xóa nạn mù chữ và phổ biến tri thức.

Tại sao bảng chữ cái tiếng Việt không có chữ f, j, w, z?

Đây là các ký tự thuộc bảng chữ cái Latinh gốc nhưng không được dùng để cấu tạo nên các từ thuần Việt. Tuy nhiên, trong môi trường hội nhập, các chữ cái này vẫn xuất hiện dày đặc trong các từ mượn (như wifi, wifi, show), do đó trẻ em vẫn được làm quen khi học tiếng Anh.

Khi nào nên bắt đầu dạy bé học bảng chữ cái?

Giai đoạn từ 4 đến 5 tuổi là “thời kỳ mẫn cảm” lý tưởng để não bộ bé ghi nhớ ký tự. Tuy nhiên, ba mẹ nên bắt đầu bằng việc cho con làm quen qua các trò chơi, bài hát ABC thay vì bắt ép con viết chữ quá sớm (cơ tay bé lúc này chưa hoàn thiện để cầm bút lâu).

Thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt như thế nào?

Trẻ sẽ được học bảng chữ cái theo đúng thứ tự các chữ từ những chữ đầu tiên như: a, ă, â, b, c…. đến hết. Việc học đúng thứ tự bảng chữ cái tiếng việt sẽ giúp trẻ dễ nhận dạng được con chữ và ghi nhớ hình ảnh bên ngoài nhanh chóng hơn. Cha mẹ có thể kết hợp các chữ cái với một đồ vật, con vật tương ứng sẽ kích thích trẻ hứng thú trong học tập và tiếp thu nhanh chóng hơn. Ví dụ: chữ a – con cá, chữ g – còn gà,..

Sau khi đã nhận diện và ghi nhớ các con chữ, trẻ cần luyện tập phát âm để có thể đọc được các con chữ đúng hơn. Tiếp đó, là trẻ sẽ học viết các chữ ở bảng chữ cái để có thể làm quen và nhận biết mặt chữ nhanh chóng hơn.

5. Kết luận

Việc nắm vững bảng chữ cái tiếng Việt là viên gạch đầu tiên xây dựng nền tảng tư duy ngôn ngữ cho trẻ. Tại Sakura Schools, chúng tôi luôn lồng ghép các con chữ vào góc Ngôn ngữ một cách tự nhiên nhất, giúp trẻ thẩm thấu mặt chữ thông qua các giáo cụ trực quan như Chữ cát, Bảng chữ cái di động… Nếu ba mẹ đang tìm kiếm một môi trường giáo dục tôn trọng nhịp độ phát triển của con, hãy liên hệ ngay với Sakura Schools nhé!

Cha mẹ cần tư vấn thêm?

Chính sách tài chính, Chương trình học & School Tour, ...

Check | Form đăng ký tư vấn trang chủ (new)

  • This field is for validation purposes and should be left unchanged.
  • * Họ và tên cha/mẹ
  • * Số điện thoại
  • Email
  • * Cơ sở quan tâm